Rõ lí do ban đầu ca sĩ Miu Lê bị xử lý hành chính, nhưng sau đó lại khởi tố hình sự: 30 chưa phải là Tết
Việc ca sĩ Miu Lê ban đầu chỉ bị xử lý hành chính, sau đó bị khởi tố bị can được nhận định không phải là điều bất thường, mà là diễn biến tố tụng sau khi củng cố chứng cứ.
Ngày 16.5, Cơ quan CSĐT Công an thành phố Hải Phòng đã ra quyết định khởi tố bị can, áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam đối với Lê Ánh Nhật (ca sĩ Miu Lê, 35 tuổi, trú tại TPHCM) cùng Vũ Khương An (31 tuổi, trú tại TPHCM, mang hai quốc tịch Việt Nam và Canada) về hành vi tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy; Trần Minh Trang (30 tuổi, trú tại Hà Nội) bị khởi tố về hành vi không tố giác tội phạm.
Điều đáng chú ý là trước đó, ba người này chưa bị khởi tố do cơ quan chức năng cho rằng “chưa đủ căn cứ để xử lý hình sự”, đồng thời xác định họ là “đối tượng thụ hưởng” trong vụ án.

Dưới góc độ pháp lý, nếu cơ quan điều tra thu thập đủ chứng cứ chứng minh hành vi tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy thì việc khởi tố chỉ còn là vấn đề thời gian. Hành vi sử dụng trái phép chất ma túy và hành vi tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy là hai hành vi hoàn toàn khác nhau.
Trong tố tụng hình sự, việc một người ban đầu chỉ bị xử lý hành chính nhưng sau đó bị khởi tố bị can không phải điều bất thường. Đây là diễn biến tố tụng phụ thuộc vào quá trình thu thập, đánh giá và củng cố chứng cứ.
Ở giai đoạn đầu, nếu cơ quan điều tra mới xác định được hành vi sử dụng trái phép chất ma túy thì việc áp dụng chế tài hành chính là hướng xử lý phù hợp, trừ trường hợp phải khởi tố theo Điều 256a về tội sử dụng trái phép chất ma túy của Bộ luật Hình sự năm 2015.
Vì vậy, việc ban đầu Miu Lê không bị khởi tố hình sự mà được xem xét xử lý theo hướng hành chính không phải là sự nương tay, mà là áp dụng đúng quy định pháp luật.
Khi hồ sơ chưa có chứng cứ về một tội danh khác và bản thân hành vi sử dụng không thỏa mãn dấu hiệu cấu thành theo Điều 256a thì cơ quan điều tra không có căn cứ để khởi tố. Pháp luật hình sự không cho phép khởi tố một người chỉ vì người đó nổi tiếng hay vì áp lực dư luận.
Ngày 13.5, cơ quan điều tra khởi tố vụ án về tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy và tội tàng trữ trái phép chất ma túy. Sau đó, các bị can lần lượt bị khởi tố theo từng giai đoạn khi chứng cứ được củng cố, trong đó Miu Lê nằm trong nhóm bị khởi tố sau cùng. Khoảng cách về thời gian này không phải dấu hiệu của sự ưu ái hay gây khó dễ, mà là hệ quả trực tiếp của nguyên tắc tố tụng.
Khoản 1 Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định, cơ quan điều tra chỉ ra quyết định khởi tố bị can khi có đủ căn cứ xác định một người đã thực hiện hành vi mà Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm.
Khởi tố vụ án là xác định “có tội phạm xảy ra”, còn khởi tố bị can là xác định “ai là người thực hiện hành vi phạm tội”. Hai hoạt động này khác nhau cả về thời điểm lẫn mức độ chứng cứ. Một người có mặt tại hiện trường, thậm chí dương tính với ma túy, vẫn chưa đủ căn cứ để bị khởi tố về tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy, bởi cơ quan điều tra còn phải chứng minh vai trò tổ chức cụ thể.
Đối với tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy, vấn đề mấu chốt không nằm ở việc người đó có sử dụng ma túy hay không, mà là có hành vi chuẩn bị, rủ rê, bố trí địa điểm, cung cấp ma túy, cung cấp dụng cụ hoặc điều hành việc sử dụng ma túy cho người khác hay không. Khi cơ quan điều tra có đủ chứng cứ hợp pháp để chứng minh các dấu hiệu này thì việc khởi tố bị can là hoàn toàn bình thường.
Việc chưa bị khởi tố ở một thời điểm, không đồng nghĩa với việc người đó chắc chắn sẽ không bị xử lý hình sự về sau. Trong tố tụng hình sự, nhiều vụ án phải trải qua từng bước gồm: phát hiện hành vi, xác minh ban đầu, khởi tố vụ án, mở rộng điều tra, phân hóa vai trò từng người, rồi mới khởi tố bị can đối với từng cá nhân.
Vì vậy, việc Miu Lê bị khởi tố sau đó không phải là sự “quay xe” khó hiểu của cơ quan điều tra, mà là kết quả của quá trình đánh giá bổ sung chứng cứ và xác định vai trò pháp lý cụ thể của từng người trong vụ án.
Nói chung, chỉ dựa vào thông tin dương tính với ma túy thì chưa thể kết luận một người phạm tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy. Tuy nhiên, cũng không thể vì ban đầu họ chưa bị khởi tố mà khẳng định họ chỉ vi phạm hành chính.
Ranh giới giữa người sử dụng và người tổ chức sử dụng nằm ở chứng cứ về vai trò, hành vi và ý chí tham gia. Đây là ranh giới pháp lý rất quan trọng. Nhận định quá sớm có thể gây oan sai cho người chưa bị chứng minh có tội, nhưng đánh giá quá nhẹ cũng dễ làm sai lệch bản chất vụ án. Mọi kết luận đều phải dựa trên chứng cứ hợp pháp và quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng.
Khởi tố bị can không đồng nghĩa với kết tội; tạm giam chỉ là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng, không phải hình phạt. Theo Điều 31 Hiến pháp năm 2013 và Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật của tòa án. Ở thời điểm hiện tại, Miu Lê là bị can, chưa phải người có tội. Chỉ khi tòa án tuyên án và bản án có hiệu lực pháp luật thì mới có thể xác định một người có tội hay không.
Nguồn: laodong.vn
